"lên sân khấu" tiếng Trung là 上场 (shàng chǎng), tiếng Nhật 上場
“lên sân khấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
上场
phồn thể 上場
shàng chǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상장
sangjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
上場
じょうじょう · từ thông dụng
Nghĩa: lên sân khấu; lên sân; chuẩn bị thi đấu
Từng chữ: 上 (thượng) 場 (trường)
Cách nói khác: 登场 dēng chǎng · 등장;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.