AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lén lút tiếp cận" tiếng Trung là 潜近 (qián jìn)

“lén lút tiếp cận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

潜近 phồn thể 潛近

qián jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

잠근
jamgeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lén lút tiếp cận

Từng chữ: 潛 (tiềm) 近 (cận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.