"len đan" tiếng Trung là 毛线 (máo xiàn)
“len đan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
毛线
phồn thể 毛線
máo xiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
모선
moseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: len đan; sợi len
Cách nói khác: 羊毛线 yáng máo xiàn · 양모선;
Có phải bạn tìm “lên đạn”?
装弹
phồn thể 裝彈
zhuāng dàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
장탄
jangtan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nạp (đạn vào súng); lên đạn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.