AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lên" tiếng Trung là 登上 (dēng shàng)

“lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

登上

dēng shàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

등상
deungsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: leo lên; trèo lên; lên

Từng chữ: 登 (đăng) 上 (thượng)

Cách nói khác: 向上 xiàng shàng · 향상; 乘 chéng · 승;

Có phải bạn tìm “len”?

绒线 phồn thể 絨線

róng xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

융선
yungseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: len; sợi len

Từng chữ: 絨 (nhung) 線 (tuyến)

Cách nói khác: 毛线衣 máo xiàn yī · 모선의; 绒 róng · 융;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.