AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lemesos" tiếng Trung là 利马索尔 (Lì mǎ suǒ ěr)

“lemesos” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

利马索尔 phồn thể 利馬索爾

Lì mǎ suǒ ěr

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Limassol, Síp; Lemesos

Từng chữ: 利 (lợi) 馬 (mã) 索 (sách) 爾 (nhãi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.