AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lễ thượng cờ" tiếng Trung là 升旗仪式 (shēng qí yí shì)

“lễ thượng cờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

升旗仪式 phồn thể 升旗儀式

shēng qí yí shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

승기의식
seunggiuisik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lễ thượng cờ

Từng chữ: 升 (thăng) 旗 (cờ) 儀 (nghi) 式 (thức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.