AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lệ thuộc vào" tiếng Trung là 隶属 (lì shǔ)

“lệ thuộc vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隶属 phồn thể 隸屬

lì shǔ · Hán Việt: lệ thuộc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

隷属
れいぞく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lệ thuộc vào; dưới quyền quản lý của

Từng chữ: 隸 (lệ) 屬 (thuộc)

Cách nói khác: 依赖 yī lài · 의뢰;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.