AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lễ thêm sức" tiếng Trung là 证实礼 (zhèng shí lǐ)

“lễ thêm sức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

证实礼 phồn thể 證實禮

zhèng shí lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lễ thêm sức

Từng chữ: 證 (chứng) 實 (thực) 禮 (lễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.