AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lễ thánh tâm" tiếng Trung là 圣心节 (shèng xīn jié)

“lễ thánh tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圣心节 phồn thể 聖心節

shèng xīn jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성심절
seongsimjeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lễ Thánh Tâm

Từng chữ: 聖 (thánh) 心 (tâm) 節 (tiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.