AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lễ tấn phong" tiếng Trung là 按手礼 (àn shǒu lǐ)

“lễ tấn phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

按手礼 phồn thể 按手禮

àn shǒu lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

按手礼
あんしゅれい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lễ tấn phong

Từng chữ: 按 (án) 手 (thủ) 禮 (lễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.