"lễ ra mắt" tiếng Trung là 发表会 (fā biǎo huì)
“lễ ra mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
发表会
phồn thể 發表會
fā biǎo huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
발표회
balpyohoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: họp báo; lễ ra mắt; ra mắt sản phẩm; trình diễn thời trang
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.