AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lễ nhậm chức" tiếng Trung là 就职典礼 (jiù zhí diǎn lǐ)

“lễ nhậm chức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

就职典礼 phồn thể 就職典禮

jiù zhí diǎn lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lễ nhậm chức

Từng chữ: 就 (tựu) 職 (chức) 典 (điển) 禮 (lễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.