AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lễ mừng thọ" tiếng Trung là 寿堂 (shòu táng)

“lễ mừng thọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

寿堂 phồn thể 壽堂

shòu táng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수당
sudang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phòng tang; lễ mừng thọ

Từng chữ: 壽 (thọ) 堂 (đường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.