AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lễ khai mạc" tiếng Trung là 开幕式 (kāi mù shì)

“lễ khai mạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开幕式 phồn thể 開幕式

kāi mù shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개막식
gaemaksik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lễ khai mạc

Từng chữ: 開 (khai) 幕 (mạc) 式 (thức)

Cách nói khác: 揭幕式 jiē mù shì · 게막식; 开幕典礼 kāi mù diǎn lǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.