"lễ hội dân gian" tiếng Trung là 游艺会 (yóu yì huì)
“lễ hội dân gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
游艺会
phồn thể 遊藝會
yóu yì huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유예회
yuyehoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lễ hội dân gian; hội chợ; lễ hội
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.