AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lễ động thổ" tiếng Trung là 破土典礼 (pò tǔ diǎn lǐ)

“lễ động thổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

破土典礼 phồn thể 破土典禮

pò tǔ diǎn lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lễ động thổ

Từng chữ: 破 (phá) 土 (thổ) 典 (điển) 禮 (lễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.