AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lễ bế giảng" tiếng Trung là 毕业典礼 (bì yè diǎn lǐ)

“lễ bế giảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

毕业典礼 phồn thể 畢業典禮

bì yè diǎn lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lễ tốt nghiệp; lễ bế giảng

Từng chữ: 畢 (tất) 業 (nghiệp) 典 (điển) 禮 (lễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.