AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lấy mẫu" tiếng Trung là 取样 (qǔ yàng)

“lấy mẫu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

取样 phồn thể 取樣

qǔ yàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

취양
chwiyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lấy mẫu

Từng chữ: 取 (thủ) 樣 (dạng)

Cách nói khác: 采样 cǎi yàng · 채양; 抽检 chōu jiǎn · 추검; 抽样 chōu yàng · 추양;

Có phải bạn tìm “lấy máu”?

抽血

chōu xuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

추혈
chuhyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lấy máu; rút máu (ví dụ: để xét nghiệm)

Từng chữ: 抽 (trừu) 血 (huyết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.