AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lấy được" tiếng Trung là 拿到 (ná dào)

“lấy được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拿到

ná dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

나도
nado · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lấy được; đạt được

Từng chữ: 拿 (nã) 到 (đáo)

Cách nói khác: 弄到 nòng dào; 取得 qǔ dé · 취득; 获取 huò qǔ; 汲取 jí qǔ · 급취;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.