AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lay động" tiếng Trung là 感人 (gǎn rén)

“lay động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

感人

gǎn rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

감인
gamin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cảm động; lay động

Từng chữ: 感 (cảm) 人 (nhân)

Có phải bạn tìm “lây động”?

摇动 phồn thể 搖動

yáo dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

요동
yodong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

揺動
ようどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lắc; lây động

Từng chữ: 搖 (gieo) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.