AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lấy" tiếng Trung là 取 (qǔ)

“lấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

取

qǔ

Âm Hán Hàn của chữ

취
chwi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

取
とり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lấy; nhận; chọn; mang về

Từng chữ: 取 (thủ)

Cách nói khác: 払 fǎn; 将 jiāng · 장; 于 yú; 拿来 ná lái; 领取 lǐng qǔ;

Có phải bạn tìm “lây”?

传 phồn thể 傳

chuán

Âm Hán Hàn của chữ

전
jeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: truyền đạt; lan truyền; lây; truyền nhiễm

Từng chữ: 傳 (truyền)

Có phải bạn tìm “lầy”?

湴

bàn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bùn; lầy; nhão

Từng chữ: 湴

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.