AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lau rửa" tiếng Trung là 擦洗 (cā xǐ)

“lau rửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

擦洗

cā xǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

찰세
chalse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rửa sạch (bằng nước hoặc cồn); lau rửa; lao chùi; kỳ cọ

Từng chữ: 擦 (xát) 洗 (tẩy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.