AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lâu đài" tiếng Trung là 城堡 (chéng bǎo)

“lâu đài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

城堡

chéng bǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성보
seongbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lâu đài; xe (quân cờ vua)

Từng chữ: 城 (thành) 堡 (bảo)

Có phải bạn tìm “lâu dài”?

经久 phồn thể 經久

jīng jiǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lâu dài; bền vững

Từng chữ: 經 (kinh) 久 (cửu)

Cách nói khác: 恒久 héng jiǔ · 항구; 遐 xiá · 하;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.