"latvia" tiếng Trung là 拉脱维亚 (Lā tuō wéi yà)
“latvia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
拉脱维亚
phồn thể 拉脫維亞
Lā tuō wéi yà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
납탈유아
naptalyua · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Latvia
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.