AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lật ngược bản án" tiếng Trung là 翻案 (fān àn), tiếng Nhật 翻案

“lật ngược bản án” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

翻案

fān àn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

翻案
ほんあん · từ thông dụng

Nghĩa: lật ngược bản án; đưa ra quan điểm khác về một nhân vật hoặc phán quyết lịch sử

Từng chữ: 翻 (phiên) 案 (án)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.