AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lật" tiếng Trung là 翻 (fān)

“lật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

翻

fān

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

翻
こぼし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lật; lật lại; lật úp; lục tìm

Từng chữ: 翻 (phiên)

Có phải bạn tìm “lát”?

铺砌 phồn thể 鋪砌

pū qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lát

Từng chữ: 鋪 (phố) 砌 (thế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.