AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lập xuân" tiếng Trung là 立春 (Lì chūn), tiếng Nhật 立春

“lập xuân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

立春

Lì chūn · Hán Việt: lập xuân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

立春
りっしゅん · từ thông dụng

Nghĩa: Lập Xuân hoặc Bắt đầu Mùa Xuân, tiết khí đầu tiên trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气[er4 shi2 si4 jie2 qi5], từ ngày 4 đến 18 tháng Hai

Từng chữ: 立 (lập) 春 (xuân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.