AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lắp vào" tiếng Trung là 装配 (zhuāng pèi)

“lắp vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

装配 phồn thể 裝配

zhuāng pèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장배
jangbae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lắp ráp; lắp vào

Từng chữ: 裝 (trang) 配 (phối)

Có phải bạn tìm “lấp vào”?

窴

tián

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lấp vào

Từng chữ: 窴

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.