AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lập trường" tiếng Trung là 立场 (lì chǎng), tiếng Nhật 立場

“lập trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

立场 phồn thể 立場

lì chǎng · Hán Việt: lập trường

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

입장
ipjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

立場
たちば · từ thông dụng

Nghĩa: lập trường; quan điểm

Từng chữ: 立 (lập) 場 (trường)

Cách nói khác: 观点 guān diǎn · 관점; 姿态 zī tài · 자태;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.