AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lập trại" tiếng Trung là 安营扎寨 (ān yíng zhā zhài)

“lập trại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安营扎寨 phồn thể 安營紮寨

ān yíng zhā zhài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lập trại; phát âm Đài Loan [an1 ying2 zha2 zhai4]

Từng chữ: 安 (an) 營 (doanh) 紮 (trát) 寨 (trại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.