"lập nên" tiếng Trung là 成立 (chéng lì), tiếng Nhật 成立
“lập nên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chéng lì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성립
seongrip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
成立
せいりつ · từ thông dụng
Nghĩa: thiết lập; lập nên; có thể đứng vững; hợp lý
Cách nói khác: 立下 lì xià; 建树 jiàn shù · 건수;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.