AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lập luận vòng vo" tiếng Trung là 循环论证 (xún huán lùn zhèng)

“lập luận vòng vo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

循环论证 phồn thể 循環論證

xún huán lùn zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lập luận vòng vo; lỗi logic ngụy biện kết luận; hạn từ Latin: petitio principii

Từng chữ: 循 (tuần) 環 (hoàn) 論 (luận) 證 (chứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.