AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lấp lánh bạc" tiếng Trung là 银晃晃 (yín huǎng huǎng)

“lấp lánh bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

银晃晃 phồn thể 銀晃晃

yín huǎng huǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lấp lánh bạc

Từng chữ: 銀 (ngân) 晃 (quáng) 晃 (quáng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.