AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lặp lại hai lần" tiếng Trung là 二重 (èr chóng), tiếng Nhật 二重

“lặp lại hai lần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

二重

èr chóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이중
ijung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

二重
にじゅう · từ thông dụng

Nghĩa: kép; lặp lại hai lần

Từng chữ: 二 (nhì) 重 (trọng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.