"lặp lại chuyện cũ rích" tiếng Trung là 旧调子 (jiù diào zi)
“lặp lại chuyện cũ rích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
旧调子
phồn thể 舊調子
jiù diào zi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구조자
gujoja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giai điệu cũ; bóng gió ý kiến bảo thủ; lặp lại chuyện cũ rích
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.