"lao tới" tiếng Trung là 猛扑 (měng pū)
“lao tới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
猛扑
phồn thể 猛撲
měng pū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
맹박
maengbak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lao tới; vồ lấy; sà xuống
Cách nói khác: 猛冲 měng chōng; 猛劲儿 měng jìn r · 맹경아; 冲 chōng; 闯 chuǎng · 츰; 飞奔 fēi bēn · 비분;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.