"lào" tiếng Trung là 寮 (Liáo), tiếng Nhật 寮
“lào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Liáo
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
寮
りょう · từ thông dụng
Nghĩa: Lào
Từng chữ: 寮 (liêu)
Cách nói khác: 老挝 Lǎo wō;
Có phải bạn tìm “lao”?
结核
phồn thể 結核
jié hé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
결핵
gyeolhaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
結核
けっかく · từ thông dụng
Nghĩa: bệnh lao; lao; nốt sần
Cách nói khác: 重大 zhòng dà · 중대; 擦 cā · 찰;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.