AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lãnh thổ thủ đô" tiếng Trung là 首都领地 (shǒu dū lǐng dì)

“lãnh thổ thủ đô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

首都领地 phồn thể 首都領地

shǒu dū lǐng dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lãnh thổ thủ đô; Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT) quanh Canberra 堪培拉

Từng chữ: 首 (thủ) 都 (đô) 領 (lãnh) 地 (địa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.