AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lãnh thổ thù địch" tiếng Trung là 龙潭虎穴 (lóng tán hǔ xué)

“lãnh thổ thù địch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

龙潭虎穴 phồn thể 龍潭虎穴

lóng tán hǔ xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: hồ rồng và hang hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: nơi nguy hiểm; lãnh thổ thù địch

Từng chữ: 龍 (long) 潭 (đằm) 虎 (hổ) 穴 (huyệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.