AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lành mạnh" tiếng Trung là 健全 (jiàn quán), tiếng Nhật 健全

“lành mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

健全

jiàn quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

건전
geonjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

健全
けんぜん · từ thông dụng

Nghĩa: khỏe mạnh; lành mạnh

Từng chữ: 健 (kiện) 全 (toàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.