AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lạnh lùng và tàn nhẫn" tiếng Trung là 无情无义 (wú qíng wú yì)

“lạnh lùng và tàn nhẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无情无义 phồn thể 無情無義

wú qíng wú yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무정무의
mujeongmuui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ); lạnh lùng và tàn nhẫn

Từng chữ: 無 (vô) 情 (tình) 無 (vô) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.