AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lảng tránh vấn đề" tiếng Trung là 打擦边球 (dǎ cā biān qiú)

“lảng tránh vấn đề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打擦边球 phồn thể 打擦邊球

dǎ cā biān qiú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타찰변구
tachalbyeongu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lách luật; lảng tránh vấn đề

Từng chữ: 打 (đả) 擦 (xát) 邊 (biên) 球 (cầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.