AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làng toàn cầu" tiếng Trung là 地球村 (dì qiú cūn)

“làng toàn cầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地球村

dì qiú cūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지구촌
jiguchon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làng toàn cầu

Từng chữ: 地 (địa) 球 (cầu) 村 (thôn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.