"lãng phí" tiếng Trung là 浪费 (làng fèi), tiếng Nhật 浪費
“lãng phí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
浪费
phồn thể 浪費
làng fèi · Hán Việt: lãng phí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
낭비
nangbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
浪費
ろうひ · từ thông dụng
Nghĩa: lãng phí; phung phí
Cách nói khác: 耗 hào · 모; 耗费 hào fèi · 모비; 糟蹋 zāo tà; 耗损 hào sǔn · 모손; 糟践 zāo jian · 조천;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.