"lăng nhăng" tiếng Trung là 勾三搭四 (gōu sān dā sì)
“lăng nhăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gōu sān dā sì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lăng nhăng; quyến rũ phụ nữ
Từng chữ: 勾 (câu) 三 (tam) 搭 (đắp) 四 (tứ)
Cách nói khác: 轻薄 qīng bó · 경박;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.