AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lãng nhân" tiếng Trung là 浪人 (làng rén), tiếng Nhật 浪人

“lãng nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浪人

làng rén · Hán Việt: lãng nhân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

浪人
ろうにん · từ thông dụng

Nghĩa: kẻ lang thang; người thất nghiệp; lãng nhân (samurai không chủ lang thang)

Từng chữ: 浪 (lãng) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.