AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lẳng lơ" tiếng Trung là 轻窕 (qīng tiǎo)

“lẳng lơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

轻窕 phồn thể 輕窕

qīng tiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경조
gyeongjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lẳng lơ; thất thường; nghịch ngợm

Từng chữ: 輕 (khinh) 窕 (điệu)

Cách nói khác: 轻佻 qīng tiāo; 荡妇 dàng fù · 탕부; 小妖精 xiǎo yāo jīng · 소요정; 骚情 sāo qíng · 소정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.