AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lăng kính năm mặt" tiếng Trung là 五棱镜 (wǔ léng jìng)

“lăng kính năm mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五棱镜 phồn thể 五稜鏡

wǔ léng jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오능경
oneunggyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lăng kính năm mặt

Từng chữ: 五 (ngũ) 稜 (lăng) 鏡 (kẻng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.