AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lần xuất kích" tiếng Trung là 架次 (jià cì)

“lần xuất kích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

架次

jià cì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가차
gacha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuyến bay; lần xuất kích

Từng chữ: 架 (giá) 次 (thứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.