AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lan tỏa mỏng" tiếng Trung là 稀疏 (xī shū)

“lan tỏa mỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

稀疏

xī shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

희소
huiso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thưa thớt; không thường xuyên; lan tỏa mỏng

Từng chữ: 稀 (hi) 疏 (sớ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.